Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lún xuống
* ngđtừ|- sag|* nđtừ|- sag|* dtừ|- sag, settlement, sinking, subsidence; * đtừ give, settle|* nđtừ|- subside, sink|* thngữ|- to give way
* Từ tham khảo/words other:
-
lò hơi
-
lỗ hổng
-
lỗ hổng không khí
-
lỗ hổng lớn
-
lò hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lún xuống
* Từ tham khảo/words other:
- lò hơi
- lỗ hổng
- lỗ hổng không khí
- lỗ hổng lớn
- lò hương