Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lười chảy thây ra
* thngữ|- to coddle oneself|* ttừ|- bone idle
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ vặt
-
đồ vật bị vỡ
-
đồ vật chấp vá
-
đô vật hạng nặng
-
đồ vật hoàn hảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lười chảy thây ra
* Từ tham khảo/words other:
- đồ vặt
- đồ vật bị vỡ
- đồ vật chấp vá
- đô vật hạng nặng
- đồ vật hoàn hảo