Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lườn gà
- chicken breast
* Từ tham khảo/words other:
-
ngà nhân tạo
-
ngã nhào
-
ngã như trời giáng
-
ngả nón
-
ngã nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lườn gà
* Từ tham khảo/words other:
- ngà nhân tạo
- ngã nhào
- ngã như trời giáng
- ngả nón
- ngã nước