Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lượn quanh
- circle around
* Từ tham khảo/words other:
-
xô vai
-
xơ vải buộc vết thương
-
xô vào
-
xô viết
-
xô viết hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lượn quanh
* Từ tham khảo/words other:
- xô vai
- xơ vải buộc vết thương
- xô vào
- xô viết
- xô viết hóa