Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luôn tay
- work all the time, have one's hands full
* Từ tham khảo/words other:
-
quĩ tích
-
quí tộc
-
qui trình
-
quí tử
-
qui ước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luôn tay
* Từ tham khảo/words other:
- quĩ tích
- quí tộc
- qui trình
- quí tử
- qui ước