Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luồn tay
- slip one's hand into or underneath something
* Từ tham khảo/words other:
-
việc phức tạp
-
việc quân
-
việc quản lý nhà nước
-
việc quan trọng
-
việc quảng cáo hàng hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luồn tay
* Từ tham khảo/words other:
- việc phức tạp
- việc quân
- việc quản lý nhà nước
- việc quan trọng
- việc quảng cáo hàng hóa