Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương ăn
- food - stuffs, rations, supply of provisions
* Từ tham khảo/words other:
-
tuồng cải lương
-
tuồng câm
-
tương cảm
-
tướng cầm quân trên mặt biển
-
tương can
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương ăn
* Từ tham khảo/words other:
- tuồng cải lương
- tuồng câm
- tương cảm
- tướng cầm quân trên mặt biển
- tương can