Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương cố định
- fixed salary
* Từ tham khảo/words other:
-
tấm quanh thảm
-
tầm quất
-
tẩm quất
-
tam quốc
-
tam quốc diễn nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương cố định
* Từ tham khảo/words other:
- tấm quanh thảm
- tầm quất
- tẩm quất
- tam quốc
- tam quốc diễn nghĩa