Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luống công
- vain efforts, wasted effort
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt ở hàng thứ yếu
-
đặt ở ngọn
-
đất ở người thái ấp
-
đặt ở phía trước
-
đặt ở vị trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luống công
* Từ tham khảo/words other:
- đặt ở hàng thứ yếu
- đặt ở ngọn
- đất ở người thái ấp
- đặt ở phía trước
- đặt ở vị trí