Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luống đất
* dtừ|- earth-bed
* Từ tham khảo/words other:
-
dải dữ liệu
-
đại đức
-
đãi được vàng
-
đái đường
-
đại dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luống đất
* Từ tham khảo/words other:
- dải dữ liệu
- đại đức
- đãi được vàng
- đái đường
- đại dương