Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương tháng
- monthly salary; monthly pay|= lương tháng bảy trăm nghìn đồng a monthly salary of seven hundred thousand dongs
* Từ tham khảo/words other:
-
báo tử
-
bão từ
-
bạo tử
-
bào tử cái
-
bào tử diệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương tháng
* Từ tham khảo/words other:
- báo tử
- bão từ
- bạo tử
- bào tử cái
- bào tử diệp