Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương thực cung cấp
* dtừ|- purveyance, provision
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm người hỗn tạp
-
nhóm người tham gia hội thảo
-
nhóm người thuê chung chỗ câu
-
nhóm người thuê cung chỗ săn
-
nhóm người vận động ở hành lang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương thực cung cấp
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm người hỗn tạp
- nhóm người tham gia hội thảo
- nhóm người thuê chung chỗ câu
- nhóm người thuê cung chỗ săn
- nhóm người vận động ở hành lang