Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương thực trời cho
* dtừ|- manna
* Từ tham khảo/words other:
-
phủ sương giá
-
phủ sương mù
-
phù tá
-
phụ tá
-
phụ tá bộ trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương thực trời cho
* Từ tham khảo/words other:
- phủ sương giá
- phủ sương mù
- phù tá
- phụ tá
- phụ tá bộ trưởng