Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưu danh hậu thế
- to make history; to go down in history; to go down to posterity
* Từ tham khảo/words other:
-
sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ
-
sắp chữ in
-
sắp chữ thành bát
-
sắp chữ thụt vào
-
sắp cưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưu danh hậu thế
* Từ tham khảo/words other:
- sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ
- sắp chữ in
- sắp chữ thành bát
- sắp chữ thụt vào
- sắp cưới