Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưu linh
- liu ling, a great chinese poet, he could travel on a cart with a jug of wine, a shovel and grave-digger, giving the latter the order : 'bury me when i am dead! - anywhere, anytime', alcoholic drink personified, john barleycorn
* Từ tham khảo/words other:
-
địa vị có nhiều người ngấp nghé
-
địa vị công chúa nước áo
-
địa vị của nhà vua
-
địa vị đẳng cấp
-
địa vị đứng đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưu linh
* Từ tham khảo/words other:
- địa vị có nhiều người ngấp nghé
- địa vị công chúa nước áo
- địa vị của nhà vua
- địa vị đẳng cấp
- địa vị đứng đầu