Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lũy chắn công sự
* dtừ|- blindage
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp định dẫn độ
-
hiệp định đình chiến
-
hiệp định ngưng bắn
-
hiệp định thanh toán
-
hiệp định thương mại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lũy chắn công sự
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp định dẫn độ
- hiệp định đình chiến
- hiệp định ngưng bắn
- hiệp định thanh toán
- hiệp định thương mại