Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luỹ
* dtừ|- rampart
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp bằng sào
-
xếp bằng tròn
-
xẹp bánh
-
xếp bẹp lại bị ấn từ hai đầu
-
xếp cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luỹ
* Từ tham khảo/words other:
- xếp bằng sào
- xếp bằng tròn
- xẹp bánh
- xếp bẹp lại bị ấn từ hai đầu
- xếp cao