Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luỹ giảm
- degressive|= thuế luỹ giảm degressive taxation
* Từ tham khảo/words other:
-
im mồm
-
im phăng phắc
-
im thin thít
-
im thít
-
in
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luỹ giảm
* Từ tham khảo/words other:
- im mồm
- im phăng phắc
- im thin thít
- im thít
- in