Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luyện binh
- to drill soldiers
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà thần học
-
nhà thần kinh học
-
nhà thần luận
-
nhà thần thoại học
-
nhà thầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luyện binh
* Từ tham khảo/words other:
- nhà thần học
- nhà thần kinh học
- nhà thần luận
- nhà thần thoại học
- nhà thầu