Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luyến niệm
- love and concern, love
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày đầu quý
-
ngày đầu tháng ngay sóc
-
ngay đây
-
ngày đêm
-
ngày đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luyến niệm
* Từ tham khảo/words other:
- ngày đầu quý
- ngày đầu tháng ngay sóc
- ngay đây
- ngày đêm
- ngày đến