Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luyện tập lại
* dtừ|- re-education|* ngđtừ|- re-educate
* Từ tham khảo/words other:
-
cây la lết
-
cây lá lĩnh
-
cây lá móng
-
cây lá quạt
-
cây lá thang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luyện tập lại
* Từ tham khảo/words other:
- cây la lết
- cây lá lĩnh
- cây lá móng
- cây lá quạt
- cây lá thang