Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưỡi trích
* dtừ|- fleam, lancet
* Từ tham khảo/words other:
-
tay búp măng
-
tay cầm
-
tay cầm của roi song
-
tay cầm cương
-
tay cầm roi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưỡi trích
* Từ tham khảo/words other:
- tay búp măng
- tay cầm
- tay cầm của roi song
- tay cầm cương
- tay cầm roi