Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưỡng bán cầu
- two hemispheres
* Từ tham khảo/words other:
-
biết chuyện
-
biệt cư
-
biết cư xử
-
biết đã đếm được bao nhiêu
-
biệt đãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưỡng bán cầu
* Từ tham khảo/words other:
- biết chuyện
- biệt cư
- biết cư xử
- biết đã đếm được bao nhiêu
- biệt đãi