Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưỡng dụng
- something used for both purposes amphibious|= xe lưỡng dụng duck, amphibious vehicles
* Từ tham khảo/words other:
-
điệp âm
-
điệp báo
-
điệp báo viên
-
điệp báo vụ
-
diếp cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưỡng dụng
* Từ tham khảo/words other:
- điệp âm
- điệp báo
- điệp báo viên
- điệp báo vụ
- diếp cá