Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lý sự
- to use casuistry|= thôi đừng lý sự nữa, sự thực đã rành rành ra đấy stop using casuistry, truth is obvious enough
* Từ tham khảo/words other:
-
nghệ thuật sống
-
nghệ thuật sửa tạo hình
-
nghệ thuật tạc tượng
-
nghệ thuật tạo hình
-
nghệ thuật thị giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lý sự
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ thuật sống
- nghệ thuật sửa tạo hình
- nghệ thuật tạc tượng
- nghệ thuật tạo hình
- nghệ thuật thị giác