Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lý thuyết gia
- theorist; theoretician
* Từ tham khảo/words other:
-
mệnh đề đứng trước
-
mệnh đề hạn định
-
mệnh đề ly tiếp
-
mệnh đề phụ thuộc
-
mệnh đề tân ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lý thuyết gia
* Từ tham khảo/words other:
- mệnh đề đứng trước
- mệnh đề hạn định
- mệnh đề ly tiếp
- mệnh đề phụ thuộc
- mệnh đề tân ngữ