Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỵ trực khuẩn
- bacillary dysentery
* Từ tham khảo/words other:
-
ngẩn
-
ngăn
-
ngắn
-
ngăn ai đừng theo một kế hoạch
-
ngăn ai không cho nhận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỵ trực khuẩn
* Từ tham khảo/words other:
- ngẩn
- ngăn
- ngắn
- ngăn ai đừng theo một kế hoạch
- ngăn ai không cho nhận