Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỡ làng
- be interrupted of fail half-way
* Từ tham khảo/words other:
-
sáng chói
-
sáng dạ
-
sáng dịu
-
sang đoạt
-
sang độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỡ làng
* Từ tham khảo/words other:
- sáng chói
- sáng dạ
- sáng dịu
- sang đoạt
- sang độc