Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắc bệnh đái đường
* ttừ|- diabetic
* Từ tham khảo/words other:
-
xe chở dàn nhạc đi diễu hành
-
xe chở đất đá có máy xúc tự động
-
xe chở lính
-
xe chở phân
-
xe chở pháo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắc bệnh đái đường
* Từ tham khảo/words other:
- xe chở dàn nhạc đi diễu hành
- xe chở đất đá có máy xúc tự động
- xe chở lính
- xe chở phân
- xe chở pháo