Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắc bệnh loạn óc
* thngữ|- to have a tile loose
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh tra đạn dược
-
thanh tra hạt nhân
-
thanh tra kỹ thuật
-
thanh tra quản trị
-
thanh tra tài chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắc bệnh loạn óc
* Từ tham khảo/words other:
- thanh tra đạn dược
- thanh tra hạt nhân
- thanh tra kỹ thuật
- thanh tra quản trị
- thanh tra tài chính