Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặc đồ đẹp
- to wear good clothes; to dress up; to be in one's sunday best; to put on one's sunday best
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền triều cống
-
tiền trình
-
tiến trình
-
tiền trợ cấp
-
tiền trợ cấp của nhà nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặc đồ đẹp
* Từ tham khảo/words other:
- tiền triều cống
- tiền trình
- tiến trình
- tiền trợ cấp
- tiền trợ cấp của nhà nước