Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặc quần
- to wear pants/trousers; to put on pants/trousers
* Từ tham khảo/words other:
-
đi dự các cuộc vui
-
đi dự hội nghị
-
đi du lịch
-
đi du lịch bằng xe lửa
-
đi du lịch nhiều hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặc quần
* Từ tham khảo/words other:
- đi dự các cuộc vui
- đi dự hội nghị
- đi du lịch
- đi du lịch bằng xe lửa
- đi du lịch nhiều hơn