Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặc thường phục
- to be in plain clothes/in mufti; to wear civilian clothes
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa phân bố loài
-
khoa phân bố mưa tuyết
-
khoa phân loại bệnh
-
khoa phân loại học
-
khoa phán quyết đúng sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặc thường phục
* Từ tham khảo/words other:
- khoa phân bố loài
- khoa phân bố mưa tuyết
- khoa phân loại bệnh
- khoa phân loại học
- khoa phán quyết đúng sai