Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặc xác
- not to bother about...; not to pay attention to...; to take no notice of...; to ignore
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng dật
-
phóng đạt
-
phòng đấu giá
-
phòng đẻ
-
phòng để áo mũ nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặc xác
* Từ tham khảo/words other:
- phóng dật
- phóng đạt
- phòng đấu giá
- phòng đẻ
- phòng để áo mũ nữ