Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch nước úng tắc
- the fountain openings are blocked
* Từ tham khảo/words other:
-
tháp nhọn
-
thập niên
-
tháp nước
-
thạp nước
-
thập phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch nước úng tắc
* Từ tham khảo/words other:
- tháp nhọn
- thập niên
- tháp nước
- thạp nước
- thập phân