Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch phản ứng
- regenerative circuit, reactance circuit
* Từ tham khảo/words other:
-
người biểu diễn
-
người biểu diễn bản đuyê
-
người biểu diễn bản nhạc cho bộ đôi
-
người biểu diễn điệu nhảy từng thôi
-
người biểu diễn môn cưỡi ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch phản ứng
* Từ tham khảo/words other:
- người biểu diễn
- người biểu diễn bản đuyê
- người biểu diễn bản nhạc cho bộ đôi
- người biểu diễn điệu nhảy từng thôi
- người biểu diễn môn cưỡi ngựa