Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch quặng
* dtừ|- ledge, reef
* Từ tham khảo/words other:
-
thoáng qua như chớp
-
thoảng qua như gió
-
thoáng rộng
-
thoáng thấy
-
thoang thoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch quặng
* Từ tham khảo/words other:
- thoáng qua như chớp
- thoảng qua như gió
- thoáng rộng
- thoáng thấy
- thoang thoáng