Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mái chìa
- (architecture) drip-moulding
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền thu nhập
-
tiền thu vào
-
tiễn thuật
-
tiền thuê
-
tiền thuế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mái chìa
* Từ tham khảo/words other:
- tiền thu nhập
- tiền thu vào
- tiễn thuật
- tiền thuê
- tiền thuế