Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mài xát
* dtừ|- friction|* ttừ|- frictional
* Từ tham khảo/words other:
-
luyện dược
-
luyện gang
-
luyến gia
-
luyện giọng
-
luyện khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mài xát
* Từ tham khảo/words other:
- luyện dược
- luyện gang
- luyến gia
- luyện giọng
- luyện khí