Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mầm cây
* dtừ|- sprout, side-slip, offset
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếm ngôi
-
tiếm ngôn
-
tiềm ngư đĩnh
-
tiêm ngừa
-
tiêm ngừa bại liệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mầm cây
* Từ tham khảo/words other:
- tiếm ngôi
- tiếm ngôn
- tiềm ngư đĩnh
- tiêm ngừa
- tiêm ngừa bại liệt