Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mầm mống
- germ|= mầm mống của chiến tranh hot bed of war|= mầm mống bất hòa the seeds of discord
* Từ tham khảo/words other:
-
bản sư
-
bắn súng
-
bắn súng chào
-
bắn súng liên thanh
-
bắn súng máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mầm mống
* Từ tham khảo/words other:
- bản sư
- bắn súng
- bắn súng chào
- bắn súng liên thanh
- bắn súng máy