Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắm muối
- fish sauce and salt; (fig) give savour, variety, or spice to|= thêm mắm thêm muối dot the i's and cross the i's
* Từ tham khảo/words other:
-
thùng đựng hàng
-
thùng đựng nước bẩn
-
thùng đựng nước ngọt
-
thùng đựng nước tiểu
-
thúng đựng qặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắm muối
* Từ tham khảo/words other:
- thùng đựng hàng
- thùng đựng nước bẩn
- thùng đựng nước ngọt
- thùng đựng nước tiểu
- thúng đựng qặng