Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắm nêm
- a type of fish sauce, made from small fish or small shrimps
* Từ tham khảo/words other:
-
lòi ruột
-
lõi ruột
-
lối sách vở
-
lời sấm
-
lõi sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắm nêm
* Từ tham khảo/words other:
- lòi ruột
- lõi ruột
- lối sách vở
- lời sấm
- lõi sắt