Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màn chắn hơi độc
- gas curtain
* Từ tham khảo/words other:
-
sốc dị ứng
-
sốc điện
-
sốc hậu phẫu
-
sọc nổi
-
sốc quá mẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màn chắn hơi độc
* Từ tham khảo/words other:
- sốc dị ứng
- sốc điện
- sốc hậu phẫu
- sọc nổi
- sốc quá mẫn