Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặn chát
- very salty
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ cai trị bằng thần quyền
-
kế cận
-
kẻ càn rỡ
-
kẻ cắp
-
kẻ cắp bà già gặp nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặn chát
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ cai trị bằng thần quyền
- kế cận
- kẻ càn rỡ
- kẻ cắp
- kẻ cắp bà già gặp nhau