Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạn đàm
- friendly chat; have a friendly chat (with)
* Từ tham khảo/words other:
-
xiêu vẹo
-
xifông
-
xifông ống thở
-
xilô
-
xim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạn đàm
* Từ tham khảo/words other:
- xiêu vẹo
- xifông
- xifông ống thở
- xilô
- xim