Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẩn
- rash|= một số người cứ ăn dâu tây là bị mẩn some people break out into a rash if they eat strawberries
* Từ tham khảo/words other:
-
khoan bằng khoan trêfin
-
khoản bổ sung vào tờ di chúc
-
khoán chay
-
khoản chi
-
khoản chi phí hành chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẩn
* Từ tham khảo/words other:
- khoan bằng khoan trêfin
- khoản bổ sung vào tờ di chúc
- khoán chay
- khoản chi
- khoản chi phí hành chính