Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẳn
- rice brine, salty, salted|= nước mặn salt water|- fat; meat|= ngày ăn mặn meat days|- ardent, passionate; be inclined to, be bent on|= mặn mua want to buy
* Từ tham khảo/words other:
-
không thật giỏi lắm
-
không thật tâm
-
không thật thà
-
không thất vọng
-
không thấu qua được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẳn
* Từ tham khảo/words other:
- không thật giỏi lắm
- không thật tâm
- không thật thà
- không thất vọng
- không thấu qua được