Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màn giời chiếu đất
- the sky is our tent and the earth our mat, the blue blanket|= họ nằm màn trời chiếu đất they slept under the blue blanket
* Từ tham khảo/words other:
-
hách
-
hạch
-
hách dịch
-
hạch hạnh
-
hạch hạnh nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màn giời chiếu đất
* Từ tham khảo/words other:
- hách
- hạch
- hách dịch
- hạch hạnh
- hạch hạnh nhân