Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mãn kinh
- (thời kỳ mãn kinh) menopause; critical age; change of life
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc giáo hội cơ đốc
-
thuốc giặt quần áo
-
thuốc giết thai
-
thuộc giống tốt
-
thuốc giộp da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mãn kinh
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc giáo hội cơ đốc
- thuốc giặt quần áo
- thuốc giết thai
- thuộc giống tốt
- thuốc giộp da